|
|
|
|
| LEADER |
00906aam a22002418a 4500 |
| 001 |
00028425 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120328s2000 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 613.9
|b S552KH
|
| 110 |
2 |
# |
|a UBQGDS-SHHGĐ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục thanh thiếu niên
|b Chương 1-5
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Nxb. Hà Nội
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a [220tr.]
|c 29cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Y học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sức khỏe sinh sản
|
| 653 |
# |
# |
|a Sức khỏe tình dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Thanh thiếu niên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013243, KM.0013244, KM.0013245, KM.0013246, KM.0013247
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013278
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013278
|j KM.0013243
|j KM.0013245
|j KM.0013247
|j KM.0013244
|j KM.0013246
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|