|
|
|
|
| LEADER |
00938aam a22002298a 4500 |
| 001 |
00028443 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120328s1999 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b TR200E
|a 362.76
|
| 110 |
0 |
# |
|a Trung Tâm công tác xã hội thanh thiếu niên trung ương
|b Hội liên hiệp thanh niên Việt Nam
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Trẻ em trong "bóng tối"
|b (Lưu hành nội bộ)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 130tr.
|c 29cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tệ nạn xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Mại dâm
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013397, KM.0013398, KM.0013399, KM.0013400, KM.0013401
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013297
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013297
|j KM.0013398
|j KM.0013399
|j KM.0013401
|j KM.0013397
|j KM.0013400
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|