|
|
|
|
| LEADER |
00949aam a22002298a 4500 |
| 001 |
00028448 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120328s2002 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 305.209 597
|b V121Đ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vấn đề phụ nữ và trẻ em thời kỳ 2001-2010
|
| 246 |
0 |
1 |
|a The issue of women and children in 2001 - 2010
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động - Xã hội
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 227tr.
|c 29cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phụ nữ
|x Khía cạnh xã hội
|y 2001-2010
|z Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trẻ em
|x Khía cạnh xã hội
|y 2001-2010
|z Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013133, KM.0013134, KM.0013135, KM.0013136, KM.0013137
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013290
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013134
|j KM.0013135
|j KM.0013137
|j KD.0013290
|j KM.0013133
|j KM.0013136
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|