|
|
|
|
| LEADER |
00846aam a22002418a 4500 |
| 001 |
00028496 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120328s2005 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 613.9
|b CH114S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Nxb. Hà Nội
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 30tr.
|c 20cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Ngoài bìa ghi: Ủy ban dân số, gia đình và trẻ em. Quỹ dân số Liên Hợp Quốc
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thanh niên
|v Sách tham khảo
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Sức khỏe sinh sản
|
| 653 |
# |
# |
|a Vị Thành niên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012707
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012707
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|