|
|
|
|
| LEADER |
00922aam a22002298a 4500 |
| 001 |
00028508 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120328s ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 362.7
|b I311E
|
| 110 |
0 |
# |
|a Education for development
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Education for development
|a Inclusive education for disadvantaged children in district 4, Ho Chi Minh city
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Giáo dục hội nhập cho trẻ có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn ở quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 300 |
# |
# |
|a 47p.
|c 30cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trẻ em
|x Giáo dục
|z Tp. Hồ Chí Minh
|z Việt NAm
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục hội nhập
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em nghèo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012748
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012748
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|