|
|
|
|
| LEADER |
00850aam a22002418a 4500 |
| 001 |
00028518 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120329s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 342.597 08
|b L504B
|
| 110 |
0 |
# |
|a Vụ Công tác lập pháp
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Những sửa đổi, bổ sung cơ bản của - Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Tư Pháp
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 103tr.
|c 21cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trẻ em
|x Văn bản pháp quy
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Chăm sóc
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013188
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013220
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013188
|j KD.0013220
|
| 910 |
|
|
|d 29/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|