Ảo ảnh cuộc sống Mua bán phụ nữ, bạo lực, khai thác tình dục trẻ em
Guardat en:
| Format: | Llibre |
|---|---|
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
Tp. Hồ Chí Minh
Trẻ
2005
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02063aam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00028553 | ||
| 008 | 120329s2005 ||||||viesd | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 364.15 |b A108A |
| 245 | 0 | 0 | |b Mua bán phụ nữ, bạo lực, khai thác tình dục trẻ em |a Ảo ảnh cuộc sống |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Trẻ |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 67tr. |b minh họa |c 19cm. |
| 650 | # | 4 | |a Trẻ em |
| 653 | # | # | |a Buôn bán phụ nữ |
| 653 | # | # | |a Tình dục trẻ em |
| 653 | # | # | |a Phụ nữ |
| 653 | # | # | |a Công tác xã hội |
| 653 | # | # | |a Bạo lực |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0012724 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0013537, KM.0013538, KM.0013539, KM.0013540, KM.0013541, KM.0013542, KM.0013543, KM.0013544, KM.0013545, KM.0013546, KM.0013547, KM.0013548, KM.0013549, KM.0013550, KM.0013551, KM.0013552, KM.0013553, KM.0013554, KM.0013555, KM.0013556, KM.0013557, KM.0013558, KM.0013559, KM.0013560, KM.0013561, KM.0013562, KM.0013563, KM.0013564, KM.0013565, KM.0013566, KM.0013567, KM.0013568, KM.0013569, KM.0013570, KM.0013571, KM.0013572, KM.0013573, KM.0013574, KM.0013575, KM.0013576, KM.0013577, KM.0013578, KM.0013579, KM.0013580, KM.0013581, KM.0013582, KM.0013583, KM.0013584, KM.0013585, KM.0013586, KM.0020476 |
| 852 | # | # | |j KM.0013560 |j KM.0013561 |j KM.0013563 |j KM.0013564 |j KM.0013565 |j KM.0013566 |j KM.0013568 |j KM.0013569 |j KM.0013573 |j KM.0013574 |j KM.0013576 |j KM.0013577 |j KM.0013579 |j KM.0013582 |j KM.0013584 |j KM.0013585 |j KM.0013538 |j KM.0013539 |j KM.0013541 |j KM.0013542 |j KM.0013544 |j KM.0013546 |j KM.0013547 |j KM.0013549 |j KM.0013550 |j KM.0013552 |j KM.0013553 |j KM.0013555 |j KM.0013556 |j KM.0013558 |j KM.0013559 |j KM.0020476 |j KD.0012724 |j KM.0013572 |j KM.0013580 |j KM.0013537 |j KM.0013540 |j KM.0013543 |j KM.0013545 |j KM.0013548 |j KM.0013551 |j KM.0013554 |j KM.0013557 |j KM.0013562 |j KM.0013567 |j KM.0013570 |j KM.0013571 |j KM.0013575 |j KM.0013578 |j KM.0013581 |j KM.0013583 |j KM.0013586 |
| 910 | |d 29/03/2012 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |