|
|
|
|
| LEADER |
00948aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00028555 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120329s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 363.4
|b PH431CH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ, Ngọc Bình
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phòng chống buôn bán và mại dâm trẻ em
|c Vũ Ngọc Bình
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Combating the trafficking and prostitution of children
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3 có sửa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 298tr.
|c 19cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trẻ em
|x Lạm dụng tình dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Buôn bán trẻ em
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Mại dâm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012723
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012723
|
| 910 |
|
|
|d 29/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|