|
|
|
|
| LEADER |
00800aam a22002298a 4500 |
| 001 |
00028585 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120329s1996 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.959 7
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ, Ngọc Bình
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục cơ sở linh hoạt ở Việt Nam
|c Vũ Ngọc Bình
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 159tr.
|c 20cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục cơ sở
|x Tiểu học
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Phổ cập giáo dục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013819
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012770
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013819
|j KD.0012770
|
| 910 |
|
|
|d 29/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|