Mỗi ngày khích lệ trẻ 5 phút
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội
Phụ nữ
2005
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00865aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00028600 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 120329s2005 ||||||viesd | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 649 |b M452NG |
| 100 | 1 | # | |a Triệu, Vĩnh Tú |
| 245 | 1 | 0 | |a Mỗi ngày khích lệ trẻ 5 phút |c Triệu Vĩnh Tú |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Phụ nữ |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 296tr. |c 21cm. |
| 650 | # | 4 | |a Giáo dục gia đình |
| 653 | # | # | |a Công tác xã hội |
| 653 | # | # | |a Tâm lý trẻ em |
| 653 | # | # | |a Trẻ em |
| 653 | # | # | |a Gia đình |
| 653 | # | # | |a Giao tiếp |
| 653 | # | # | |a Giáo dục học |
| 653 | # | # | |a Nhân cách |
| 852 | # | # | |j KD.0012763 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0012763 |
| 910 | |d 29/03/2012 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |