|
|
|
|
| LEADER |
00842aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00028658 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120330s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 649
|b KH302L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lâm, Cách
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Khích lệ trẻ ham học
|c Lâm Cách; Nguyễn Lệ Chi dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Phụ Nữ
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 210tr.
|c 19cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Dịch theo bản tiếng Hoa: Khích lệ hài tử hảo hảo học tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Học tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Lệ Chi
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012996
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012996
|
| 910 |
|
|
|d 30/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|