|
|
|
|
| LEADER |
00772aam a22002178a 4500 |
| 001 |
00028702 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120330s2008 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 361
|b KH513K
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hải Hữu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Khung kỹ thuật phát triển nghề công tác xã hội
|c Nguyễn Hải Hữu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thống kê
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 198tr.
|c 21cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công tác xã hội
|x Chương trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Khung kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013430, KM.0007664
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0007664
|j KM.0013430
|
| 910 |
|
|
|d 30/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|