|
|
|
|
| LEADER |
00910aam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028707 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120330s2005 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 342.597 08
|b L504B
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam( Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa )
|
| 245 |
1 |
0 |
|b ( sửa đổi)
|a Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em
|
| 246 |
0 |
4 |
|a Low on the protsction care ad education of children
|
| 260 |
# |
# |
|b Thống kê
|c 2005
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 173tr.
|c 19cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trẻ em
|x Văn bản pháp qui
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Chăm sóc
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013025
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013025
|
| 910 |
|
|
|d 30/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|