|
|
|
|
| LEADER |
00952aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00028755 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120403s2003 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 25500
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 155.5
|b QU107T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Công Khanh
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Nguyễn Công Khanh, Nguyễn Minh Đức
|a Quanh ta là cuộc sống
|b Tư vấn về giao tiếp và ứng xử
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 4
|
| 260 |
# |
# |
|b Thanh Niên
|c 2003
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 266tr.
|c 19cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tư vấn tuổi học đường
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tâm lý học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm lý học lứa tuổi
|
| 653 |
# |
# |
|a Ứng xử
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Đức
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013054
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013054
|
| 910 |
|
|
|d 03/04/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|