|
|
|
|
| LEADER |
00893aam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028806 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120403s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.4
|b T450CH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hindle, Tim
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tổ chức thành công các cuộc họp
|c Tim Hindle; Lê Ngọc Phương Anh dịch
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Managing meetings
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 69tr.
|b minh họa
|c 24cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Cẩm nang quản lý
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh doanh
|x cẩm nang
|
| 653 |
# |
# |
|a Cuộc họp
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Ngọc Phương Anh
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013099
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013099
|
| 910 |
|
|
|d 03/04/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|