|
|
|
|
| LEADER |
00891aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00028851 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120405s1998 |||||| sd |
| 020 |
|
|
|c 12200
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b T306V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vương, Hữu Lễ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng việt thực hành
|c Vương Hữu Lễ, Đinh Xuân Quỳnh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 167 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đinh, Xuân Quỳnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0034274, KGT.0034275, KGT.0035901
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0034274
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013668
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0034274
|j KGT.0034275
|j KD.0013668
|j KGT.0035901
|
| 910 |
|
|
|d 05/04/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|