|
|
|
|
| LEADER |
00888aam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028886 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120423s1999 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 18600
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.1
|b V510H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Châu, Kiện
|e chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Vui học tiếng Hoa
|c Châu Kiện (ch.b); Diệp Minh Nghị (dịch); Phan Kỳ Nam (hiệu đính)
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb Trẻ
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 228 tr.
|c 20 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a song ngữ Việt- Hoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Hoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Diệp, Minh Nghị
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Kỳ Nam
|e hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013089
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013089
|
| 910 |
|
|
|d 23/04/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|