|
|
|
|
| LEADER |
00765aam a22002418a 4500 |
| 001 |
00028888 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120423s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 45000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.1
|b S450T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hồ, Tiến Huân
|e Biên soạn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sổ tay tiếng lóng hán ngữ
|c Hồ Tiến Huân (b.s)
|
| 260 |
# |
# |
|c 2007
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Nxb Trẻ
|
| 300 |
# |
# |
|a 389 tr.
|c 21 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a song ngữ Hán-Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Hoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng lóng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013028
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013028
|
| 910 |
|
|
|d 23/04/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|