|
|
|
|
| LEADER |
00942aam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028937 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120425s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 82000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 341.2
|b CH500Q
|
| 100 |
1 |
# |
|a Chemillier - Gendreau, Monique
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Chủ quyền trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa
|b Sách tham khảo
|c Monique Chemillier - Gendreau; Nguyễn Hồng Thao dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia - Sự Thật
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 342tr.
|c 24cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chủ quyền
|
| 653 |
# |
# |
|a Trường Sa
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoàng Sa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hồng Thao
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010816
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013433
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013433
|j KM.0010816
|
| 910 |
|
|
|d 25/04/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|