|
|
|
|
| LEADER |
00840aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00029009 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120503s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 20000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 342.597
|b T310H
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Nguyễn Thành Long s.t., hệ thống
|a Tìm hiểu các quy định về hộ tịch, hộ khẩu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 96tr.
|c 24cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hộ khẩu
|x Văn bản pháp qui
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Hộ tịch
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Long
|e s.t., hệ thống
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013189
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013189
|
| 910 |
|
|
|d 03/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|