|
|
|
|
| LEADER |
00844aam a22002658a 4500 |
| 001 |
00029015 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120504s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 36000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.15
|b NGH250TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hải Yến
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nghệ thuật ứng xử sư phạm
|c Hải Yến, Mạnh Quỳnh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thời Đại
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 210tr.
|c 19cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sư phạm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ứng xử
|
| 653 |
# |
# |
|a Ứng xử sư phạm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Mạnh Quỳnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0034374
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0034374
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013474
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013474
|j KGT.0034374
|
| 910 |
|
|
|d 04/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|