|
|
|
|
| LEADER |
00775pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00029043 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120504s2005 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 324.259 707 1
|b V115K
|
| 110 |
2 |
# |
|a Đảng cộng sản Việt Nam
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Văn kiện Đảng toàn tập
|n T.6
|p 1936-1939
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 782 tr.
|c 22 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn kiện Đảng
|y 1936-1939
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn kiện Đảng
|
| 653 |
# |
# |
|a Đảng cộng sản Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010774
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0010774
|
| 910 |
|
|
|d 04/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|