|
|
|
|
| LEADER |
00743aam a22002298a 4500 |
| 001 |
00029069 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120504s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 66000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 615
|b C400H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đinh, Công Bảy
|c Lương y
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cỏ hoa và sức khỏe
|c Lương y Đinh Công Bảy
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 326tr.
|c 20cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Dược thảo
|x Tác dụng chữa bệnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây thuốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Rau làm thước
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013470
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013470
|
| 910 |
|
|
|d 04/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|