|
|
|
|
| LEADER |
00975aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00029109 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120507s2012 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047001491
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.909 597
|b TH107NG
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thành ngữ, tục ngữ, câu đố các dân tộc Thái, Giáy, Dao
|c Nhiều tác giả
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn Hóa Dân Tộc
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 489tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học dân gian
|x Thành ngữ
|x Tục ngữ
|x Câu đố
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc Dao
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc Giáy
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc Thái
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013574
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013574
|
| 910 |
|
|
|d 07/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|