|
|
|
|
| LEADER |
01082aam a22002898a 4500 |
| 001 |
00029162 |
| 008 |
120511s2012 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 020 |
|
|
|c 55000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.01
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Mỹ Lộc
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục giá trị sống và kỹ năng sống cho trẻ mầm non
|b Tài liệu dùng cho giáo viên mầm non
|c Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đinh Thị kim Thoa, Bùi Thị Thúy Hằng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc Gia Hà Nội
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 187tr.
|b Hình ảnh
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giá trị sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Mần non
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng sống
|
| 700 |
1 |
# |
|a Búi, Thị Thúy Hằng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đinh. Thị Kim Thoa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013875
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013396
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013875
|j KD.0013396
|
| 910 |
|
|
|d 11/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|