|
|
|
|
| LEADER |
01204aam a22002898a 4500 |
| 001 |
00029168 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120514s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 56000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 657.076
|b K250T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phan, Đức Dũng
|
| 245 |
1 |
0 |
|p Kế toán thương mại và dịch vụ: Lý thuyết và bài tập
|a Kế toán tài chính
|b ( Cập nhật theo Thông tư 244/2009/TT-BTC ngày 31/12/2009 và có hiệu lực kể từ ngày 15/02/2010)
|c Phan Đức Dũng
|n P.2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thống Kê
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 365tr.
|b bảng
|c 24cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr.363 - 365
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kế toán
|x Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Kế toán thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Kế toán tài chính
|
| 773 |
|
|
|d H.
|d Thống Kê
|d 2010
|t Kế toán tài chính
|w 29166
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0014007, KM.0014008
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013552
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0014007
|j KM.0014008
|j KD.0013552
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|