|
|
|
|
| LEADER |
01147aam a22002898a 4500 |
| 001 |
00029181 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120514s2010 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 45000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 512
|b T406C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Đình Thúy
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán cao cấp cho các nhà kinh tế
|c Lê Đình Thúy
|n P.1
|p Đại số tuyến tính
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 307tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán cao cấp
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số tuyến tính
|
| 710 |
2 |
# |
|a Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
|
| 773 |
|
|
|d H.
|d Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
|d 2010
|t Toán cao cấp cho các nhà kinh tế
|w 29180
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0014016, KM.0014017
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013556
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0014016
|j KM.0014017
|j KD.0013556
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|