|
|
|
|
| LEADER |
00958aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00029215 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120514s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 59000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 615
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm, Hữu Điển
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình hóa dược
|b Dùng cho sinh viên đại học ngành hóa
|c Nguyễn Hữu Điển, Nguyễn Quyết Tiến
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại Học Sư Phạm
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 355tr.
|b hình vẽ
|c 24cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|v Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa dược
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quyết Tiến
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0034360, KGT.0034361
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0034360
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013534
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0034360
|j KGT.0034361
|j KD.0013534
|
| 910 |
|
|
|d 14/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|