|
|
|
|
| LEADER |
00896aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00029268 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120522s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 10000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 570.71
|b S312H
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sinh học 10
|c Nguyễn Thành Đạt ch.b...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 5
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 132 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi:Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sinh học
|v Giảng dạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp 10
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Đạt
|e tổng ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0034443
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0034443
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0034443
|
| 910 |
|
|
|d 22/05/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|