|
|
|
|
| LEADER |
01206aam a22002898a 4500 |
| 001 |
00029349 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120626s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 50000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 020
|b C460S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Hiệp
|e Biên soạn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cơ sở khoa học thông tin và thư viện
|c Nguyễn Minh Hiệp; Nguyễn Viết Ngoạn, Nguyễn Văn Bằng (tổ chức b.s)
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a viii, 272 tr. x.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Trường Đại học Sài Gòn
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thư viện học
|
| 653 |
# |
# |
|a Thông tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a Thư viện học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Viết Ngoan
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Bằng
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0034409, KGT.0034410, KGT.0034411, KGT.0034412
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0034409
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011924
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0034412
|j KGT.0034410
|j KGT.0034411
|j KD.0011924
|j KGT.0034409
|
| 910 |
0 |
# |
|d 11/6/2012
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|