|
|
|
|
| LEADER |
00838aam a22002418a 4500 |
| 001 |
00029361 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120627s2012 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978-604-70-0088-0
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 11
|b PH431SL
|
| 100 |
0 |
# |
|e Sưu tầm, dịch
|a Phương Bằng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phong Slư
|c Phương Bằng (s.t., phiên âm chữ Nôm, dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Văn hóa dân tộc
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 415tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc Tày
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ trữ tình
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013708
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013708
|
| 910 |
0 |
# |
|d 13/6/2012
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|