|
|
|
|
| LEADER |
00886aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00029375 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120627s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 10400
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.071
|b V124L
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Vật lí 10
|c Lương Duyên Bình [tổng ch.b]...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 232 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lí
|v Giảng dạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách giáo khoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lương, Duyên Bình
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0034435
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0034435
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0034435
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/6/2012
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|