|
|
|
|
| LEADER |
01741aam a22003018a 4500 |
| 001 |
00029412 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120628s2010 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045000670
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 495.922
|b T306V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thạch Giang
|
| 245 |
0 |
0 |
|p Từ vần L-Y
|n T.1 Q.2
|a Tiếng Việt trong thư tịch cổ Việt Nam
|c Nguyễn Thạch Giang
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Văn Hóa Thông Tin
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 1044 tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngôn ngữ Việt
|x Thư tịch
|
| 653 |
# |
# |
|a Thư tịch cổ
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn, Thạch Giang
|d Hà Nội
|d Văn Hóa - Thông Tin
|d 2010
|g Q.1 T.1
|h 920tr.
|n ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|o KD.0013587
|t Từ vần A - K
|w 29131
|z 9786045000670
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn, Thạch Giang
|d H.
|d Văn Hóa - Thông Tin
|d 2010
|g Q.2 T.1
|h 1044tr.
|n ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|o KD.0013587
|t Từ vần L - Y
|w 29414
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn, Thạch Giang
|d Hà Nội
|d Văn hóa - Thông tin
|d 2010
|h 967 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|o KD.0012590
|t Bổ sung từ vần L - Y
|w 28239
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn, Thạch Giang
|d Hà Nội
|d Văn hóa - Thông tin
|d 2011
|h 695 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|o KD.0011979
|t Từ vần A-K
|w 27467
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013719
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013719
|
| 910 |
0 |
# |
|d 21/6/2012
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|