|
|
|
|
| LEADER |
01216aam a22003138a 4500 |
| 001 |
00029427 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120731s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 165000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 378.002
|b K312NGH
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kinh nghiệm thế giới và Việt Nam
|c Ngô Bảo Châu, Pierre Darriulat, Cao Huy Thuần, Hoàng Tụy, Nguyễn Xuân Xanh, Phạm Xuân Yêm (ch.b)
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Tri thức
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 817 tr.
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Festschrift - Kỷ yếu Đại học Humboldt 200 năm (1810-2010)
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế Giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục Đại học
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Darriulat, Pierre
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Tụy
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Xuân Xanh
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Bảo Châu
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Xuân Yêm
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|e Chủ biên
|a Cao, Huy Thuần
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0014090
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013744
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0014090
|j KD.0013744
|
| 910 |
0 |
# |
|d 27/6/2012
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|