|
|
|
|
| LEADER |
00867aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00029525 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120822s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 29000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 803
|b PH300C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Hải
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phi công tiêm kích
|c Lê Hải
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Quân đội nhân dân
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 195 tr.
|c 21 cm.
|b ảnh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học
|v Tác phẩm
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Ghi chép
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0014281, KM.0014282, KM.0014283, KM.0014284
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013819
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0014281
|j KM.0014282
|j KM.0014284
|j KD.0013819
|j KM.0014283
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/9/2012
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|