|
|
|
|
| LEADER |
01304pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00029642 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
121001s2011 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047001507
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.809 597
|b V200C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vương, Thị Mín
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vè, câu đố, đồng dao các dân tộc Thái, Nùng, Tày
|c Vương Thị Mín, Nông Hồng Thăng, Hoàng Thị Cành
|b Vè, câu đố dân tộc Thái. Đồng dao Nùng. Đồng dao Tày
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn hóa Dân tộc
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 267 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học dân gian
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Câu đố
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng dao
|
| 653 |
# |
# |
|a Vè
|
| 653 |
# |
# |
|a Tày
|
| 653 |
# |
# |
|a Thái
|
| 653 |
# |
# |
|a Nùng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Thị Cành
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nông, Hồng Thăng
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014070
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011891, KD.0014070
|
| 910 |
0 |
# |
|d 01/10/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|