|
|
|
|
| LEADER |
00986pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00029686 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
121031s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 3000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.309 597 89
|b NGH250C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hữu Hiếu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nghề cá Đồng Tháp Mười năm xưa
|c Nguyễn Hữu Hiếu
|
| 260 |
# |
# |
|b Văn học
|c 2010
|e Cần Thơ
|b Hội văn học nghệ thuật Đồng Tháp
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 91 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghề cá
|
| 653 |
# |
# |
|a Ẩm thực
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng Tháp Mười
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngư cụ
|
| 710 |
|
|
|a Hội Văn học nghệ thuật Đồng Tháp
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014114
|j KM.0014533
|j KM.0014532
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014114
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0014532, KM.0014533
|
| 910 |
|
|
|d 31/10/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|