|
|
|
|
| LEADER |
00844pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00029710 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
121112s1984 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 780.1
|b TH504NG
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đào, Trọng Tư
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thuật ngữ và ký hiệu âm nhạc thường dùng
|c Đào Trọng Từ, Đỗ Mạnh Thường, Đức Bằng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Văn hóa
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 110 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ký hiệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuật ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Âm nhạc
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗng, Mạnh Thường
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đức, Bằng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014140
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014140
|
| 910 |
0 |
# |
|d 12/11/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|