|
|
|
|
| LEADER |
00938pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00029720 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
121113s2011 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 304.602
|b P434A
|
| 110 |
1 |
# |
|a CHXHCN Việt Nam
|b Tổng cục thống kê
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Population and housing census 2009
|b Household housing conditions and some policy recommendations
|c Tổng cục thống kê nước CHXHCN Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Tổng cục thống kê
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 24 tr.
|b Bảng
|c 20 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Dân số
|
| 650 |
|
|
|a Nhà ở
|
| 653 |
# |
# |
|a Số liệu thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014150
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014150
|
| 910 |
|
|
|d 13/11/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|