|
|
|
|
| LEADER |
01101aam a22002658a 4500 |
| 001 |
00029726 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
121115s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597 04
|b L504T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Việt Nam (Cộng hòa xã hội chủ nghĩa)
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật tài nguyên nước 2012
|c Việt Nam (Cộng hòa xã hội chủ nghĩa)
|b Có hiệu lực từ ngày 01/01/2013
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao Động
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 79 tr.
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Pháp luật
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài sản
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0014596, KM.0014597, KM.0014598, KM.0014599, KM.0014600, KM.0014601, KM.0014602, KM.0014603, KM.0014604
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014156
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0014596
|j KM.0014598
|j KM.0014599
|j KM.0014601
|j KM.0014602
|j KD.0014156
|j KM.0014604
|j KM.0014597
|j KM.0014600
|j KM.0014603
|
| 910 |
|
|
|d 15/11/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|