|
|
|
|
| LEADER |
00876pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00029735 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
121116s1988 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.6
|b NG105C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Yasunari, Kawabata
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Ngàn cánh hạc
|c Kawabata Yasunari; Giang Hà Vy (dịch)
|b Giải thưởng Viện Hàn lâm Nghệ thuật Nhật Bản- Giải thưởng Noben Văn học
|
| 260 |
# |
# |
|a Kiên Giang
|b Tổng hợp Kiên Giang
|c 1988
|
| 300 |
# |
# |
|a 174 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhật Bản
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu thuyết
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Giang, Hà Vy
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0009389, KD.0014168
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014168
|j KM.0031457
|
| 910 |
0 |
# |
|d 16/11/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|