|
|
|
|
| LEADER |
00973pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00029791 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
121121s1998 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.707
|b C101H
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ giáo dục và Đào tạo MOET
|b Chương trình phát triển Liên Hợp Quốc UNDP
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Các hướng dẫn chung về giáo dục môi trường dành cho người đào tạo giáo viên trường trung học phổ thông cơ sở
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 1998
|b [kxd]
|
| 300 |
# |
# |
|a 67 tr.
|c 30 cm.
|b ảnh màu
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Phổ thông cơ sở
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014195
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014195
|j KM.0024530
|
| 910 |
|
|
|d 21/11/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|