|
|
|
|
| LEADER |
01040pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00029830 |
| 005 |
20171109101152.0 |
| 008 |
121122s2011 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 36500
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 700
|b V115H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Lưu Oanh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Văn học và các loại hình nghệ thuật
|c Lê Lưu Oanh
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 363 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Thẩm mĩ Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Âm nhạc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0014640, KM.0014641, KM.0014633, KM.0014634, KM.0014635, KM.0014636, KM.0014637, KM.0014638, KM.0014639
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014207
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0014640
|j KM.0014641
|j KM.0014633
|j KM.0014637
|j KM.0014638
|j KM.0014636
|j KD.0014207
|j KM.0014634
|j KM.0014635
|j KM.0014639
|j KM.0015089
|
| 910 |
|
|
|d 22/11/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|