|
|
|
|
| LEADER |
00951aam a22002658a 4500 |
| 001 |
00029878 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
121127s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 250000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 423
|b T550Đ
|
| 110 |
0 |
# |
|a Ban biên soạn Từ điển bách khoa
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Ban biên soạn Từ điển Bách Khoa
|a Từ điển Anh -Việt
|
| 246 |
0 |
1 |
|a English - Vietnamese dictionary
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Từ điển Bách Khoa
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 1220 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Khoa học - Xã hội- Nhân văn. Viện Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014213
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc SĐH
|j KD.0014213
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014213
|
| 910 |
|
|
|d 27/11/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|