|
|
|
|
| LEADER |
00974pmm a22003138a 4500 |
| 001 |
00030173 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
121221s ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 551.6
|b C000D
|
| 110 |
1 |
# |
|a Trung tâm địa lý ứng dụng
|b Trường Đại học sư phạm Hà Nội
|
| 245 |
0 |
0 |
|h nguồn liệu điện tử]
|a CD Trái đất và khí hậu
|b Sử dụng trong dạy học Địa lý
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 đĩa CD
|c 4 3/4 in.
|e hướng đẫn trong đĩa
|
| 653 |
# |
# |
|a Khí hậu
|
| 653 |
# |
# |
|a Trái Đất
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0000097, DPT.0000099
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0000097
|j DPT.0000099
|
| 910 |
|
|
|d 21/12/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|