| LEADER | 00826pmm a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00030177 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 121221s ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 912.597 |b A110Đ |
| 245 | 0 | 0 | |h nguồn liệu điện tử] |a Atlat địa lý Việt Nam |
| 300 | # | # | |a 1 đĩa CD |c 4 3/4 in. |e hướng đẫn trong đĩa |
| 653 | # | # | |a Atlat |
| 653 | # | # | |a Địa lý |
| 653 | # | # | |a Đĩa CD |
| 653 | # | # | |a Việt Nam |
| 653 | # | # | |a Bản đồ |
| 852 | # | # | |j DPT.0000094 |
| 852 | # | # | |b Kho đa phương tiện |j DPT.0000094 |
| 910 | |d 21/12/2012 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |