|
|
|
|
| LEADER |
01293pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00030223 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
121227s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 165000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 340.5
|b C450L
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cổ luật Việt Nam
|b Quốc triều hình luật và Hoàng Việt luật lệ
|c Nguyễn Ngọc Nhuận, Nguyễn Tá Nhí, Tổ phiên dịch viện sử học (dịch); Nguyễn Hữu Tâm (hiệu đính)
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 1007 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Viện khoa học xã hội Việt Nam. Viện sử học
|
| 653 |
# |
# |
|a Bộ luật Hồng Đức
|
| 653 |
# |
# |
|a Bộ luật Gia Long
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hữu Tâm
|e Hiệu đính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Ngọc Thuận
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a nguyễn, Tá Nhí
|e Dịch
|
| 710 |
|
|
|a Tổ phiên dịch viện Sử học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015508
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014278
|j KM.0015508
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014278
|
| 910 |
|
|
|d 27/12/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|