|
|
|
|
| LEADER |
00822pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00030228 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
121228s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 350000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530
|b N114M
|
| 110 |
1 |
# |
|a Trường Đại học khoa học tự nhiên
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 50 năm các công trình vật lý chọn lọc
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 1423 tr.
|b bàng, hình vẽ
|c 29 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công trình nghiên cứu
|
| 653 |
# |
# |
|a Lí thuyết
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu khoa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014256
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014256
|
| 910 |
|
|
|d 28/12/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|