|
|
|
|
| LEADER |
01079pmm a22003138a 4500 |
| 001 |
00030303 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
130109s2007 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 9781405026291
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 423
|b M101E
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Macmillan English Dictionary
|b For advanced learners
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 250 |
# |
# |
|a Second edition
|
| 260 |
# |
# |
|a New York
|b Macmillan
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 4 3/4 in.
|e Sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh- Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0000309, DPT.0000394, DPT.0000393, DPT.0000391, DPT.0000396, DPT.0000399, DPT.0000397, DPT.0000395, DPT.0000398, DPT.0000392
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0000309
|j DPT.0000393
|j DPT.0000391
|j DPT.0000396
|j DPT.0000395
|j DPT.0000398
|j DPT.0000392
|j DPT.0000394
|j DPT.0000397
|j DPT.0000399
|
| 910 |
0 |
# |
|d 09/01/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|