|
|
|
|
| LEADER |
00775aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00030331 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130121s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 168000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 423
|b T550Đ
|
| 110 |
0 |
# |
|a Viện Ngôn ngữ học
|b Viện khoa học xã hội Việt Nam
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển Anh - Việt
|b Wordfinder dictionary
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Văn hóa Sài Gòn
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 920 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014344
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0014344
|
| 910 |
|
|
|d 21/01/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|